Từ vựng tiếng Trung
kào*jìn

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp cận, đến gần, ở gần

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

15 nét

Bộ: (đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

靠 (tựa vào/gần) + 近 (gần/cận). 靠近 có thể là động từ (tiếp cận) hoặc tính từ (nằm gần). Dùng cho cả không gian và trừu tượng. Khác với 接近 (tiếp cận), 靠近 nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn.

Câu ví dụ

  • 不要靠近危险的地方。Bùyào kàojìn wēixiǎn de dìfang. thanh 4

    Đừng đến gần nơi nguy hiểm.

  • 学校靠近地铁。Xuéxiào kàojìn dìtiě. thanh 2

    Trường học nằm gần ga tàu.

  • 我慢慢靠近那只猫。Wǒ mànman kàojìn nà zhī māo. thanh 3

    Tôi từ từ đến gần con mèo đó.

Kết hợp thường gặp

  • 靠近 thanh 5
  • 靠近海 thanh 5
  • 靠近车站 thanh 5
  • 互相靠近 thanh 5
  • 不靠近 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.