Nghĩa tiếng Việt
của vua, thuộc về vua
Âm Hán Việt
khâm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 9 nét
钦 là chữ hình thanh (phồn thể 欽): 金/钅 (Kim) biểu nghĩa — kim loại quý; 欠 (Khiếm) biểu âm. Nghĩa gốc: kính trọng, của vua ban.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ những gì thuộc về vua chúa hoặc động từ thể hiện sự kính trọng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khâm": vàng 钅 cúi 欠 kính trọng — khâm phục, cúi mình trước điều quý giá như vàng.
Gương Hán-Việt
"khâm" trong "khâm phục" (钦佩), "khâm sai" (钦差)
Mở khoá kiến thức
Biết 钦 (khâm) mở khoá: 钦佩 (khâm phục), 钦差 (quan đặc phái), 钦点 (được vua chỉ định).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 钦 (phồn thể 欽) là hình thanh có thể hội ý: 金 (quý giá, biểu nghĩa) + 欠 (cúi người, biểu âm). Nghĩa gốc: kính trọng, ngưỡng mộ. Mở rộng: của vua ban (钦差), ngưỡng mộ (钦佩).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对他的才华深感钦佩。
Tôi vô cùng ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
- 皇帝派钦差大臣前往调查。
Hoàng đế cử quan đặc phái đi điều tra.
- 她的勇气令人钦佩。
Dung cảm của cô ấy thật đáng khâm phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.