Nghĩa tiếng Việt
cổ áo, vạt áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襟 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 禁 (Cầm, biểu âm: âm jīn). Chữ hình thanh. Wiktionary: chỉ đường may nơi cổ áo, vạt trước — ý niệm 'cổ áo'.
Hán-Việt: khâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khâm": 衤 (áo) + 禁 (cầm — âm jīn) — phần áo 'kẹp chặt' ở cổ, đó là vạt cổ áo 襟, cũng ẩn dụ tâm hung (lồng ngực rộng mở).
Gương Hán-Việt
khâm trong 'khâm phục' — nhưng đây là chữ khác; 襟 thường trong 'hung khâm' (胸襟 — khí phách)
Mở khoá kiến thức
Biết 襟 (khâm) mở khoá: 胸襟 (hung khâm — khí phách), 连襟 (liên khâm — anh em rể), 正襟危坐 (ngồi thẳng nghiêm túc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) + 禁 (biểu âm). Wiktionary dẫn Digital Shinjigen 2017: chữ chỉ đường may của áo, chuyển sang nghĩa cổ áo, vạt trước. Từ đó mở rộng sang 'lồng ngực, tâm trạng' (胸襟). Hình đại triện còn rõ cấu trúc 衣+禁.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他正襟危坐,等待面试。
Anh ấy ngồi thẳng nghiêm túc, chờ phỏng vấn.
- 两人是连襟关系。
Hai người là anh em rể.
- 他胸襟宽广,从不计较小事。
Anh ấy có tâm hồn rộng lượng, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.