Nghĩa tiếng Việt
áo ngủ; cái chăn; đồ khâm liệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衾 là chữ tượng hình độc lập (bộ thủ 衣). Cấu trúc nội bộ kết hợp 今 (kim) với 衣 (y – quần áo), nhưng nguồn Wiktionary không cung cấp phân tích ls rõ ràng; coi là chữ tạo muộn hơn trong hệ thống bộ 衣.
Hán-Việt: khâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khâm": hình ảnh tấm 衣 (áo) được cuộn lại thành chăn phủ — khâm liệm người mất.
Gương Hán-Việt
khâm liệm (phủ xác bằng vải)
Mở khoá kiến thức
Biết 衾 (khâm) mở khoá từ 衾裯 (chăn gối), 衾枕 (khâm chẩm – chăn gối), ngữ cảnh tang lễ và thơ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衾 thuộc bộ 衣 (y – quần áo). Ý nghĩa gốc là tấm chăn, chăn phủ, đặc biệt dùng để phủ thi thể trong tang lễ. Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể thành phần; có hình tiểu triện cho thấy đây là chữ cổ. Trong cổ thi Trung Hoa, 衾裯 (qīndāo) chỉ chăn chiếu. Chưa có phân tích ls từ nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寒夜里,他紧裹衾被入睡。
Trong đêm lạnh, anh ấy cuộn chặt chăn mà ngủ.
- 古诗中常见衾字,描写寒夜孤枕。
Trong thơ cổ thường gặp chữ 衾, miêu tả đêm lạnh gối chiếc.
- 衾裯不整,可见主人疲惫。
Chăn gối không ngăn nắp, thấy rõ chủ nhân mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.