Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīn衾

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ; cái chăn; đồ khâm liệm

Âm Hán Việt

khâm

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 衾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
10 nét

衾 là chữ tượng hình độc lập (bộ thủ 衣). Cấu trúc nội bộ kết hợp 今 (kim) với 衣 (y – quần áo), nhưng nguồn Wiktionary không cung cấp phân tích ls rõ ràng; coi là chữ tạo muộn hơn trong hệ thống bộ 衣.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau động từ hoặc kết hợp trong các từ ghép chỉ chăn màn, tang lễ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khâm": hình ảnh tấm 衣 (áo) được cuộn lại thành chăn phủ — khâm liệm người mất.

Gương Hán-Việt

khâm liệm (phủ xác bằng vải)

Mở khoá kiến thức

Biết 衾 (khâm) mở khoá từ 衾裯 (chăn gối), 衾枕 (khâm chẩm – chăn gối), ngữ cảnh tang lễ và thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衾 seal 1
Tiểu triện

衾 thuộc bộ 衣 (y – quần áo). Ý nghĩa gốc là tấm chăn, chăn phủ, đặc biệt dùng để phủ thi thể trong tang lễ. Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể thành phần; có hình tiểu triện cho thấy đây là chữ cổ. Trong cổ thi Trung Hoa, 衾裯 (qīndāo) chỉ chăn chiếu. Chưa có phân tích ls từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寒hán thanh 2夜yè thanh 4里lǐ, thanh 3,他tā thanh 1紧jǐn thanh 3裹guǒ thanh 3衾qīn thanh 1被bèi thanh 4入rù thanh 4睡shuì. thanh 4。

    Trong đêm lạnh, anh ấy cuộn chặt chăn mà ngủ.

  • 古gǔ thanh 3诗shī thanh 1中zhōng thanh 1常cháng thanh 2见jiàn thanh 4衾qīn thanh 1字zì, thanh 4,描miáo thanh 2写xiě thanh 3寒hán thanh 2夜yè thanh 4孤gū thanh 1枕zhěn. thanh 3。

    Trong thơ cổ thường gặp chữ 衾, miêu tả đêm lạnh gối chiếc.

  • 衾裯不整,可见主人疲惫。qīn dāo bù zhěng, kě jiàn zhǔrén píbèi. thanh 1

    Chăn gối không ngăn nắp, thấy rõ chủ nhân mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 被

    cùng bộ 衣, đều chỉ đồ che phủ, dễ nhầm khi đọc thơ cổ

  • 钦

    cùng Hán-Việt "khâm", âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác (tôn kính)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.