Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc phẩm chất, hành động đáng ngưỡng mộ của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khâm bội
Từng chữ
- 钦khâmcủa vua, thuộc về vua
- 佩bộingọc bội (ngọc đeo trước ngực)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 佩服 (bái phục) và 羡慕 (ghen tị, ngưỡng mộ) — 钦佩 nhấn mạnh sự kính trọng từ nội tâm, không có yếu tố ghen tị.
Câu ví dụ
- 我非常钦佩他的勇气和毅力。
Tôi vô cùng khâm phục lòng dũng cảm và nghị lực của anh ấy.
- 她的才华令所有人钦佩。
Tài năng của cô ấy khiến tất cả mọi người ngưỡng mộ.
- 他对前辈的成就表示深深的钦佩。
Anh bày tỏ sự kính phục sâu sắc trước thành tựu của bậc đàn anh.
- 我钦佩她在困境中保持乐观的态度。
Tôi khâm phục thái độ lạc quan của cô ấy trong hoàn cảnh khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 深感钦佩
vô cùng khâm phục
- 令人钦佩
đáng khâm phục
- 表示钦佩
bày tỏ sự ngưỡng mộ
- 由衷钦佩
ngưỡng mộ từ tận đáy lòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.