Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 佩服 (bái phục) và 羡慕 (ghen tị, ngưỡng mộ) — 钦佩 nhấn mạnh sự kính trọng từ nội tâm, không có yếu tố ghen tị.
Câu ví dụ
- 我非常钦佩他的勇气和毅力。
Tôi vô cùng khâm phục lòng dũng cảm và nghị lực của anh ấy.
- 她的才华令所有人钦佩。
Tài năng của cô ấy khiến tất cả mọi người ngưỡng mộ.
- 他对前辈的成就表示深深的钦佩。
Anh bày tỏ sự kính phục sâu sắc trước thành tựu của bậc đàn anh.
- 我钦佩她在困境中保持乐观的态度。
Tôi khâm phục thái độ lạc quan của cô ấy trong hoàn cảnh khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 深感钦佩
vô cùng khâm phục
- 令人钦佩
đáng khâm phục
- 表示钦佩
bày tỏ sự ngưỡng mộ
- 由衷钦佩
ngưỡng mộ từ tận đáy lòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.