Từ vựng tiếng Trung
qīn*pèi

Nghĩa tiếng Việt

Khâm bội — khâm phục và ngưỡng mộ; cảm xúc tôn trọng sâu sắc dành cho người có phẩm chất, tài năng đặc biệt.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mạnh hơn 佩服 (bái phục) và 羡慕 (ghen tị, ngưỡng mộ) — 钦佩 nhấn mạnh sự kính trọng từ nội tâm, không có yếu tố ghen tị.

Câu ví dụ

  • 我非常钦佩他的勇气和毅力。Wǒ fēicháng qīnpèi tā de yǒngqì hé yìlì. thanh 3

    Tôi vô cùng khâm phục lòng dũng cảm và nghị lực của anh ấy.

  • 她的才华令所有人钦佩。Tā de cáihuá lìng suǒyǒu rén qīnpèi. thanh 1

    Tài năng của cô ấy khiến tất cả mọi người ngưỡng mộ.

  • 他对前辈的成就表示深深的钦佩。Tā duì qiánbèi de chéngjiù biǎoshì shēnshēn de qīnpèi. thanh 1

    Anh bày tỏ sự kính phục sâu sắc trước thành tựu của bậc đàn anh.

  • 我钦佩她在困境中保持乐观的态度。Wǒ qīnpèi tā zài kùnjìng zhōng bǎochí lèguān de tàidu. thanh 3

    Tôi khâm phục thái độ lạc quan của cô ấy trong hoàn cảnh khó khăn.

Kết hợp thường gặp

  • 深感钦佩shēn gǎn qīnpèi thanh 1

    vô cùng khâm phục

  • 令人钦佩lìng rén qīnpèi thanh 4

    đáng khâm phục

  • 表示钦佩biǎoshì qīnpèi thanh 3

    bày tỏ sự ngưỡng mộ

  • 由衷钦佩yóuzhōng qīnpèi thanh 2

    ngưỡng mộ từ tận đáy lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.