Nghĩa tiếng Việt
sáng; thịnh vượng; thịnh hưng; vui vẻ
Âm Hán Việt
hi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 14 nét
熙 = 巸 (biểu âm) + 灬/火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng); chữ hình thanh. Bộ 灬 xác định liên quan đến lửa/ánh sáng, 巸 cho âm xī gần với hy.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc dùng trong tên người để chỉ sự thịnh vượng, tươi sáng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hy": Lửa (灬) cháy sáng rực — Hy vọng, thịnh Hưng; 熙 là ánh sáng của thời thái bình thịnh trị.
Gương Hán-Việt
hy trong "Khang Hy" (康熙 — triều đại nhà Thanh), "hy vọng" (chữ khác)
Mở khoá kiến thức
Biết 熙 mở khoá: 熙熙攘攘 (náo nhiệt đông đúc), 康熙 (niên hiệu vua Khang Hy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熙 là chữ hình thanh: 火/灬 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/ánh sáng rực rỡ, 巸 biểu âm. Nghĩa: sáng rỡ, thịnh vượng, vui tươi — như ánh lửa rực sáng trong đêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 街上熙熙攘攘,非常热闹。
Phố xá náo nhiệt đông đúc.
- 康熙是清朝有名的皇帝。
Khang Hy là hoàng đế nổi tiếng của triều Thanh.
- 国泰民安,一片熙和。
Đất nước bình an, muôn dân hòa thuận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.