Nghĩa tiếng Việt
soi sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荧 là chữ giản thể của 熒. Theo Wiktionary, 熒 là chữ tượng hình/chỉ sự: hình ảnh lửa đuốc cháy sáng trong bóng đêm — kim văn thể hiện ngọn lửa nhỏ. Dạng giản thể hiện đại.
Hán-Việt: huỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huỳnh": ánh lửa (火) nhỏ le lói — huỳnh là ánh sáng huỳnh quang, ánh đèn mờ ảo.
Gương Hán-Việt
huỳnh — trong "huỳnh quang" (荧光, ánh sáng huỳnh quang), "huỳnh bình" (荧屏, màn hình)
Mở khoá kiến thức
Biết 荧 mở khoá: 荧屏 (màn hình TV), 荧光 (huỳnh quang), 荧光笔 (bút dạ quang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 荧 (giản thể của 熒) ban đầu là chữ tượng hình mô tả ngọn lửa nhỏ le lói trong đêm. Kim văn có hình ảnh lửa đuốc cháy. Nghĩa gốc: ánh sáng nhỏ, ánh đèn le lói. Hiện dùng trong 荧屏 (màn hình TV) và 荧光 (huỳnh quang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 荧屏上播放着新闻。
Màn hình đang phát tin tức.
- 荧光灯比白炽灯省电。
Đèn huỳnh quang tiết kiệm điện hơn đèn sợi đốt.
- 她用荧光笔标出重点。
Cô ấy dùng bút dạ quang đánh dấu các điểm quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.