Nghĩa tiếng Việt
hoa mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眩 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 玄 (Huyền, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mục cho biết liên quan đến mắt; 玄 cho âm đọc.
Hán-Việt: huyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": mắt (目) nhìn vào chỗ huyền bí sâu thẳm (玄) — chóng mặt, hoa mắt không định hướng được.
Gương Hán-Việt
"huyễn" trong "huyễn hoặc" (眩惑 — làm mê hoặc), "huyễn vận" (眩晕 — chóng mặt).
Mở khoá kiến thức
Biết 眩 mở khoá: 眩晕 (chóng mặt), 眩惑 (mê hoặc), 目眩 (hoa mắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眩 là chữ hình thanh: 目 (mục — biểu nghĩa, mắt) + 玄 (huyền — biểu âm). Nghĩa gốc: hoa mắt, chóng mặt, mắt nhìn không rõ. Mở rộng: mê hoặc, làm lóa mắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他站起来太快,感到头晕目眩。
Anh ấy đứng dậy quá nhanh, cảm thấy chóng mặt hoa mắt.
- 那道强光让他眼睛眩晕了一下。
Luồng ánh sáng mạnh đó làm anh ta chóng mắt một lúc.
- 高楼上俯视令人目眩。
Nhìn xuống từ tòa nhà cao khiến người ta hoa mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.