Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
yūn*xuàn

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng, chóng mặt

Âm Hán Việt

vựng huyễn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ miêu tả trạng thái cơ thể hoặc làm danh từ chỉ cảm giác chóng mặt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vựng huyễn

Từng chữ

  • vựngvầng sáng của mặt trời, mặt trăng
  • huyễnhoa mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他感到一阵晕眩。Tā gǎndào yī zhèn yūn xuàn. thanh 1
  • Cóng thanh 2gāo thanh 1chù thanh 4wǎng thanh 3xià thanh 4kàn thanh 4huì thanh 4ràng thanh 4rén thanh 2yūn thanh 1xuàn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.