Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

hoa mắt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眩 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 玄 (Huyền, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mục cho biết liên quan đến mắt; 玄 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": mắt (目) nhìn vào chỗ huyền bí sâu thẳm (玄) — chóng mặt, hoa mắt không định hướng được.

Gương Hán-Việt

"huyễn" trong "huyễn hoặc" (眩惑 — làm mê hoặc), "huyễn vận" (眩晕 — chóng mặt).

Mở khoá kiến thức

Biết 眩 mở khoá: 眩晕 (chóng mặt), 眩惑 (mê hoặc), 目眩 (hoa mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 眩 là chữ hình thanh: 目 (mục — biểu nghĩa, mắt) + 玄 (huyền — biểu âm). Nghĩa gốc: hoa mắt, chóng mặt, mắt nhìn không rõ. Mở rộng: mê hoặc, làm lóa mắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他站起来太快,感到头晕目眩。Tā zhàn qǐlái tài kuài, gǎndào tóuyūn mùxuàn. thanh 1

    Anh ấy đứng dậy quá nhanh, cảm thấy chóng mặt hoa mắt.

  • 那道强光让他眼睛眩晕了一下。Nà dào qiángguāng ràng tā yǎnjing xuànyūn le yīxià. thanh 4

    Luồng ánh sáng mạnh đó làm anh ta chóng mắt một lúc.

  • 高楼上俯视令人目眩。Gāolóu shàng fǔshì lìng rén mùxuàn. thanh 1

    Nhìn xuống từ tòa nhà cao khiến người ta hoa mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt huyễn, bộ 火 — nghĩa là khoe khoang, chói sáng

  • là thành phần biểu âm của 眩, nghĩa là huyền bí — dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.