Nghĩa tiếng Việt
dâng đồ; hưởng thụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
享 là chữ tượng hình / hội ý: hình ảnh đền thờ tổ tiên nhìn từ bên — mái (亠), cửa (口), nền dưới (子). Người dâng đồ lên bàn thờ tổ tiên — từ đó nghĩa: dâng lên, hưởng thụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiǎng/tận hưởng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưởng": hình đền thờ tổ tiên — dâng lên rồi được thụ hưởng; nhớ "hưởng thụ" (享受), "phân hưởng" (分享), "cộng hưởng" (共享).
Gương Hán-Việt
hưởng trong "hưởng thụ" (享受), "phân hưởng" (分享), "công hưởng" (共享)
Mở khoá kiến thức
Biết 享 (hưởng) mở khoá: 享受 (hưởng thụ), 共享 (chia sẻ), 分享 (chia sẻ), 享有 (được hưởng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
享 là chữ tượng hình (p), mô phỏng đền thờ tổ tiên nhìn từ bên: phần trên là mái nhà, phần giữa là cửa, phần dưới là nền. Nguyên nghĩa: dâng vật phẩm lên bàn thờ. Sau chuyển sang nghĩa: hưởng thụ (享受), chia sẻ (共享). Xem thêm 亯 và 亨 — là các biến thể liên quan. Không liên quan đến chữ 郭. Kim văn, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他享受生活中的每一天。
Anh ấy tận hưởng từng ngày trong cuộc sống.
- 我们可以共享这个资源。
Chúng ta có thể chia sẻ nguồn tài nguyên này.
- 他分享了自己的经验。
Anh ấy chia sẻ kinh nghiệm của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.