Nghĩa tiếng Việt
công lao; huân chương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勋 = 熏 (biểu âm, rút gọn) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh, công lao); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 熏+力 (c1=p, c2=s, ls=psc). Dạng giản thể 勋 dùng 员 thay 熏. Gốc nghĩa: công lao, thành tích chiến đấu.
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân": 力 (sức lực) gắng sức như khói 熏 (hun) — công lao huân nghiệp là kết quả của sức lực bỏ ra không ngừng.
Gương Hán-Việt
huân chương (huy chương), huân nghiệp (công nghiệp lớn)
Mở khoá kiến thức
Biết 勋 mở khoá: huân chương (勋章), công huân (功勋 — công lao), huân tước (勋爵 — tước quý tộc Anh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
勋 là dạng giản thể của 勛. Wiktionary xác nhận cấu trúc 熏 (biểu âm) + 力 (lực, sức mạnh) — ls=psc. Gốc nghĩa: công lao, chiến công; nghĩa mở rộng: huy chương, huân chương (phần thưởng cho công lao). 勋章 là huy chương trao cho người có công.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他荣获了一枚勋章。
Anh ấy vinh dự nhận được một huân chương.
- 这位将军功勋卓著。
Vị tướng quân này có công lao xuất sắc.
- 勋爵是英国贵族的头衔。
Huân tước là tước hiệu quý tộc của Anh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.