Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

nắng quái, ánh sáng thừa của mặt trời lúc lặn

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曛 có bộ 日 (nhật, mặt trời) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ hình thức, có thể là hình thanh với 日 biểu nghĩa, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân" (曛): bộ 日 (nhật, mặt trời) gợi cảnh — mặt trời tắt dần như lửa 薰 (huân), để lại màu vàng huyền 曛 trên nền trời.

Gương Hán-Việt

曛 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thơ văn cổ tả hoàng hôn

Mở khoá kiến thức

Biết 曛 giúp đọc thơ Đường tả cảnh chiều tà như 夕曛 (tịch huân — ánh chiều tàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 曛 chỉ ánh sáng vàng đỏ của mặt trời lúc hoàng hôn, cảnh chiều tà. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu trúc. Không có ảnh glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夕曛染红了天边。Xī xūn rǎnhóng le tiānbiān. thanh 1

    Ánh chiều tàn nhuộm đỏ chân trời.

  • 曛黄的光芒笼罩大地。Xūnhuáng de guāngmáng lǒngzhào dàdì. thanh 1

    Ánh sáng vàng hoàng hôn bao phủ đất trời.

  • 日落时分,曛色渐深。Rìluò shífēn, xūn sè jiàn shēn. thanh 4

    Lúc mặt trời lặn, sắc chiều dần đậm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc xūn (huân), chỉ xông khói

  • cùng đọc xūn, chỉ cỏ thơm xông hương

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.