Nghĩa tiếng Việt
nắng quái, ánh sáng thừa của mặt trời lúc lặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曛 có bộ 日 (nhật, mặt trời) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ hình thức, có thể là hình thanh với 日 biểu nghĩa, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc.
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân" (曛): bộ 日 (nhật, mặt trời) gợi cảnh — mặt trời tắt dần như lửa 薰 (huân), để lại màu vàng huyền 曛 trên nền trời.
Gương Hán-Việt
曛 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thơ văn cổ tả hoàng hôn
Mở khoá kiến thức
Biết 曛 giúp đọc thơ Đường tả cảnh chiều tà như 夕曛 (tịch huân — ánh chiều tàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 曛 chỉ ánh sáng vàng đỏ của mặt trời lúc hoàng hôn, cảnh chiều tà. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu trúc. Không có ảnh glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夕曛染红了天边。
Ánh chiều tàn nhuộm đỏ chân trời.
- 曛黄的光芒笼罩大地。
Ánh sáng vàng hoàng hôn bao phủ đất trời.
- 日落时分,曛色渐深。
Lúc mặt trời lặn, sắc chiều dần đậm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.