Nghĩa tiếng Việt
hun lửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熏 là chữ tượng hình phức hợp: hình gốc là bó thảo mộc/thảo dược (phần trên) đặt trên lửa (火 hoặc 炎 ở dưới). Theo Wiktionary, không liên quan đến chữ 黑 (đen). Chữ hiện tại đã bị cách điệu hoá nhiều qua các thời đại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xūn/xông khói
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân": khói bốc từ bó thảo mộc đặt trên lửa — như người thợ hun cá, hun thịt, hay hương khói huân đúc tính cách người ta theo năm tháng.
Gương Hán-Việt
'huân' trong 'huân tập' (ảnh hưởng dần dần), 熏陶 (huân đào — rèn giũa, ảnh hưởng lâu dài)
Mở khoá kiến thức
Biết 熏 mở khoá: 熏陶 (ảnh hưởng, hun đúc), 熏鱼 (cá hun khói), 烟熏 (hun khói)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熏 ban đầu là hình ảnh bó thảo mộc/thảo dược đặt trong túi buộc (phần 東-like) với lửa (火) ở dưới — nghĩa gốc là 'thảo dược hun khói'. Hai dạng bảo tồn hơn là 𡴦 và 𡽽. Nghĩa gốc nay chuyển sang 薰. Chữ 熏 hiện dùng với nghĩa 'hun, xông khói' và 'ảnh hưởng dần dần'. Kim văn và đại triện xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她从小受到艺术的熏陶。
Cô ấy được hun đúc bởi nghệ thuật từ nhỏ.
- 熏鱼是一道传统美食。
Cá hun khói là một món ăn truyền thống.
- 烟熏让肉保存更久。
Xông khói giúp thịt bảo quản lâu hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.