Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

công lao; huân chương

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勋 = 熏 (biểu âm, rút gọn) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh, công lao); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 熏+力 (c1=p, c2=s, ls=psc). Dạng giản thể 勋 dùng 员 thay 熏. Gốc nghĩa: công lao, thành tích chiến đấu.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": 力 (sức lực) gắng sức như khói 熏 (hun) — công lao huân nghiệp là kết quả của sức lực bỏ ra không ngừng.

Gương Hán-Việt

huân chương (huy chương), huân nghiệp (công nghiệp lớn)

Mở khoá kiến thức

Biết 勋 mở khoá: huân chương (勋章), công huân (功勋 — công lao), huân tước (勋爵 — tước quý tộc Anh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勋 là dạng giản thể của 勛. Wiktionary xác nhận cấu trúc 熏 (biểu âm) + 力 (lực, sức mạnh) — ls=psc. Gốc nghĩa: công lao, chiến công; nghĩa mở rộng: huy chương, huân chương (phần thưởng cho công lao). 勋章 là huy chương trao cho người có công.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他荣获了一枚勋章。tā róng huò le yī méi xūnzhāng. thanh 1

    Anh ấy vinh dự nhận được một huân chương.

  • 这位将军功勋卓著。zhè wèi jiāngjūn gōng xūn zhuózhù. thanh 4

    Vị tướng quân này có công lao xuất sắc.

  • 勋爵是英国贵族的头衔。xūnjué shì Yīngguó guìzú de tóuxián. thanh 1

    Huân tước là tước hiệu quý tộc của Anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 勋 (dạng phồn thể), nghĩa hun khói

  • cùng âm xùn, nghĩa huấn luyện

  • cùng bộ 力, cùng nghĩa gần (công lao)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.