Nghĩa tiếng Việt
cỏ thơm; đầm ấm, vui hoà; hơi thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薰 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 熏 (Huân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ loại thực vật, 熏 cho âm đọc và gợi ý mùi thơm từ cỏ xông khói.
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân": cỏ thảo (艹) được xông khói (熏) tỏa hương thơm dịu — nhớ 薰 là cỏ thơm, hương xông.
Gương Hán-Việt
薰 xuất hiện trong 薰陶 (huân đào — hun đúc, giáo dục), 薰香 (huân hương — hương thơm).
Mở khoá kiến thức
Biết 薰 mở khoá các từ như 薰陶 (hun đúc, ảnh hưởng tốt), 薰衣草 (cây oải hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 薰 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 熏 biểu âm. Tuy nhiên, bộ phận biểu âm 熏 vốn mang nghĩa 'xông khói thảo mộc', nên cũng gợi phần nghĩa. 薰 chỉ loài cỏ thơm, hương thơm hoa cỏ, hoặc hành động xông khói.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花园里薰草的香味很浓。
Trong vườn, mùi hương cỏ thơm rất nồng.
- 薰陶让他成为一个有教养的人。
Sự hun đúc đã khiến anh ấy trở thành người có học thức.
- 薰衣草的香气令人放松。
Hương thơm của cây oải hương khiến người ta thư giãn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.