Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ thơm; đầm ấm, vui hoà; hơi thơm

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薰 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 熏 (Huân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ loại thực vật, 熏 cho âm đọc và gợi ý mùi thơm từ cỏ xông khói.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": cỏ thảo (艹) được xông khói (熏) tỏa hương thơm dịu — nhớ 薰 là cỏ thơm, hương xông.

Gương Hán-Việt

薰 xuất hiện trong 薰陶 (huân đào — hun đúc, giáo dục), 薰香 (huân hương — hương thơm).

Mở khoá kiến thức

Biết 薰 mở khoá các từ như 薰陶 (hun đúc, ảnh hưởng tốt), 薰衣草 (cây oải hương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 薰 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 熏 biểu âm. Tuy nhiên, bộ phận biểu âm 熏 vốn mang nghĩa 'xông khói thảo mộc', nên cũng gợi phần nghĩa. 薰 chỉ loài cỏ thơm, hương thơm hoa cỏ, hoặc hành động xông khói.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里薰草的香味很浓。huāyuán lǐ xūncǎo de xiāngwèi hěn nóng. thanh 1

    Trong vườn, mùi hương cỏ thơm rất nồng.

  • 薰陶让他成为一个有教养的人。xūntáo ràng tā chéngwéi yīgè yǒu jiàoyǎng de rén. thanh 1

    Sự hun đúc đã khiến anh ấy trở thành người có học thức.

  • 薰衣草的香气令人放松。xūnyīcǎo de xiāngqì lìng rén fàngsōng. thanh 1

    Hương thơm của cây oải hương khiến người ta thư giãn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt huân, hình dạng gần giống, dễ nhầm khi viết

  • 薰 là dạng đầy đủ với bộ thảo, trong khi 熏 là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.