Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Từ tượng thanh象声词
hōng

Nghĩa tiếng Việt

đánh nhau ầm ĩ

Âm Hán Việt

hống

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

哄 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 共 (Cộng, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ nghĩa liên quan đến miệng/tiếng ồn, 共 góp âm gần hōng/hǒng/hòng. Chữ này đa âm: hōng (ồn ào), hǒng (dỗ dành), hòng (chọc cười).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Từ tượng thanh象声词

Thường làm động từ chỉ hành động dỗ dành trẻ con hoặc lừa gạt, làm ầm ĩ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hǒng/dỗ dành
  • /hōng/ồn ào
  • /hòng/chọc cười, lừa dối

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hống": nhiều cái 口 (miệng) cùng nói (共 — cùng nhau) tạo ra tiếng ồn hống hách, hoặc một miệng ngọt dỗ dành người khác.

Gương Hán-Việt

hống trong 哄堂大笑 (hống đường đại tiếu), 起哄 (khởi hống)

Mở khoá kiến thức

Biết 哄 (hống) mở khoá: 起哄 (gây rối ồn ào), 哄堂大笑 (cả phòng cười ầm), 哄骗 (lừa gạt bằng lời ngọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 哄 là chữ hình thanh (hình thanh): 口 (khẩu, miệng) là phần biểu nghĩa, 共 (cộng) là phần biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến tiếng ồn nhiều người, sau mở rộng sang nghĩa dỗ dành, mua chuộc bằng lời nói ngọt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他哄孩子睡觉。Tā hǒng háizi shuìjiào. thanh 1

    Anh ấy dỗ đứa trẻ đi ngủ.

  • 大家哄堂大笑。Dàjiā hōng táng dà xiào. thanh 4

    Mọi người cười ầm cả phòng.

  • 不要起哄!Bùyào qǐ hòng! thanh 4

    Đừng gây rối ồn ào!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin hóng, nhưng 洪 là lũ lụt, bộ 氵

  • cùng pinyin hóng, nhưng 红 là màu đỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.