Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起哄 thường mang hàm ý tiêu cực (gây rối, khuấy động); nhưng đôi khi dùng theo nghĩa trung tính hoặc vui vẻ khi đám đông la hò yêu cầu thêm (như yêu cầu ca sĩ hát thêm).
Câu ví dụ
- 观众开始起哄,演出被迫中断。
Khán giả bắt đầu la ó, buổi biểu diễn bị buộc phải dừng lại.
- 不要在别人演讲时起哄,这是不礼貌的。
Đừng la ó khi người khác đang diễn thuyết, đó là bất lịch sự.
- 一些人趁机起哄,让现场乱成一团。
Một số người nhân cơ hội khuấy động, khiến hiện trường hỗn loạn.
- 他们起哄要求歌手再唱一首。
Họ la hò yêu cầu ca sĩ hát thêm một bài nữa.
Kết hợp thường gặp
- 起哄闹事
khuấy động gây rối
- 跟着起哄
a dua theo, hùa vào la ó
- 起哄捣乱
la ó phá rối
- 一起起哄
cùng nhau la hò, hùa vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.