Từ vựng tiếng Trung
qǐ*hòng

Nghĩa tiếng Việt

Khởi hống — gây ồn ào, khuấy động đám đông; la ó, hò hét tạo náo loạn (thường mang hàm ý tiêu cực, tạo rối). 起 (khởi — bắt đầu) + 哄 (hống — ồn ào, la ó).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

起哄 thường mang hàm ý tiêu cực (gây rối, khuấy động); nhưng đôi khi dùng theo nghĩa trung tính hoặc vui vẻ khi đám đông la hò yêu cầu thêm (như yêu cầu ca sĩ hát thêm).

Câu ví dụ

  • 观众开始起哄,演出被迫中断。Guānzhòng kāishǐ qǐhòng, yǎnchū bèipò zhōngduàn. thanh 1

    Khán giả bắt đầu la ó, buổi biểu diễn bị buộc phải dừng lại.

  • 不要在别人演讲时起哄,这是不礼貌的。Bùyào zài biérén yǎnjiǎng shí qǐhòng, zhè shì bù lǐmào de. thanh 4

    Đừng la ó khi người khác đang diễn thuyết, đó là bất lịch sự.

  • 一些人趁机起哄,让现场乱成一团。Yīxiē rén chènjī qǐhòng, ràng xiànchǎng luàn chéng yī tuán. thanh 1

    Một số người nhân cơ hội khuấy động, khiến hiện trường hỗn loạn.

  • 他们起哄要求歌手再唱一首。Tāmen qǐhòng yāoqiú gēshǒu zài chàng yī shǒu. thanh 1

    Họ la hò yêu cầu ca sĩ hát thêm một bài nữa.

Kết hợp thường gặp

  • 起哄闹事qǐhòng nàoshì thanh 3

    khuấy động gây rối

  • 跟着起哄gēnzhe qǐhòng thanh 1

    a dua theo, hùa vào la ó

  • 起哄捣乱qǐhòng dǎoluàn thanh 3

    la ó phá rối

  • 一起起哄yīqǐ qǐhòng thanh 1

    cùng nhau la hò, hùa vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.