Từ vựng tiếng Trung
qǐ*yuán起
源
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc
2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
源
Bộ: 水 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 起: Bao gồm bộ '走' ám chỉ hành động, và phần '己' chỉ âm đọc. Kết hợp lại mang nghĩa khởi động, bắt đầu đi.
- 源: Có bộ '水' chỉ nghĩa liên quan đến nước, và phần '原' gợi nhớ tới nguồn gốc, cội nguồn.
→ 起源: Bắt đầu từ nguồn, xuất phát từ cội gốc.
Từ ghép thông dụng
起床
thức dậy
源头
đầu nguồn
起飞
cất cánh