Từ vựng tiếng Trung
qǐ*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc, khởi nguồn (khởi nguyên); chỉ nơi bắt đầu hoặc căn nguyên của sự việc, hiện tượng

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

起源 thường dùng như danh từ (名词) chỉ nguồn gốc. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 于: 起源于 (bắt nguồn từ). Khác với 来源 (láiyuán — nguồn cung cấp, xuất xứ thực tế hơn).

Câu ví dụ

  • 这个词语的起源可以追溯到古代Zhège cíyǔ de qǐyuán kěyǐ zhuīsù dào gǔdài thanh 4

    Nguồn gốc của từ này có thể truy về thời cổ đại

  • 生命的起源至今还是个谜Shēngmìng de qǐyuán zhìjīn hái shì gè mí thanh 1

    Nguồn gốc của sự sống đến nay vẫn là điều bí ẩn

  • 研究语言的起源Yánjiū yǔyán de qǐyuán thanh 2

    Nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ

  • 这场冲突的起源要从历史说起Zhè chǎng chōngtū de qǐyuán yào cóng lìshǐ shuō qǐ thanh 4

    Nguồn gốc của cuộc xung đột này phải kể từ lịch sử

Kết hợp thường gặp

  • 起源于qǐyuán yú thanh 3

    bắt nguồn từ

  • 历史起源lìshǐ qǐyuán thanh 4

    nguồn gốc lịch sử

  • 文化起源wénhuà qǐyuán thanh 2

    nguồn gốc văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.