Từ vựng tiếng Trung
yuán*tóu源
头
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
源
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
头
Bộ: 大 (to, lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '源' gồm phần bên trái là bộ '氵' (nước), chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là '原', chỉ nguồn gốc hoặc ban đầu.
- Chữ '头' có phần trên là '大' (to, lớn) và phần dưới là '页' (trang, thủ), kết hợp lại thường chỉ phần đầu, phần quan trọng.
→ Từ '源头' có nghĩa là nguồn gốc, nơi bắt đầu hoặc cội nguồn của một dòng sông hoặc một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
水源
nguồn nước
源泉
suối nguồn
起源
khởi nguồn