Nghĩa tiếng Việt
hối lộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賄 = 貝 (Buổi/Bối, biểu nghĩa: vỏ ốc/tiền bạc) + 有 (Hữu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ tiền bạc của cải; 有 cung cấp âm huì; cả chữ chỉ hối lộ.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 貝 (tiền bạc) + 有 (hữu, âm) → 賄 là tiền trao tay ngầm — hối lộ, đút lót quan chức.
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 賄賂 (hối lộ), 受賄 (thụ hối — nhận hối lộ), 行賄 (hành hối — đưa hối lộ).
Mở khoá kiến thức
Biết 賄 mở khoá: 賄賂 (hối lộ), 受賄 (nhận hối lộ), 行賄 (đưa hối lộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賄 là chữ hình thanh, ghép 貝 (bối, vỏ ốc/tiền bạc, biểu nghĩa) với 有 (hữu, biểu âm). Nghĩa gốc là tặng của cải; sau mở rộng thành hối lộ, đút lót. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 官員因受賄被判入獄。
Quan chức bị kết án tù vì nhận hối lộ.
- 行賄是违法行为,必须严惩。
Đưa hối lộ là hành vi trái pháp luật, phải xử nghiêm.
- 廉潔的官員拒絕了賄賂。
Quan chức liêm khiết từ chối hối lộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.