Nghĩa tiếng Việt
ngày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晦 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 每 (Mỗi, biểu âm). Chữ hình thanh — 日 chỉ ánh sáng mặt trời, 每 cho âm đọc huì.
Hán-Việt: hổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": MẶT TRỜI (日) khuất mỗi ngày — ngày HỐI tối tăm cuối tháng, u ám, bí ẩn.
Gương Hán-Việt
晦气 (hối khí — xui xẻo); 晦涩 (hối sắc — khó hiểu, tối nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Biết 晦 (hối) mở khoá: 晦气 (xui xẻo), 晦涩 (tối nghĩa), 晦暗 (u ám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 日 (mặt trời) là phần biểu nghĩa — ngày tối không thấy mặt trời; 每 là phần biểu âm. Bạch thư (silk script) đã có dạng chữ này. Nghĩa gốc: ngày hối — ngày cuối tháng âm lịch (không trăng, tối tăm); mở rộng sang tối tăm, u ám, khó hiểu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他今天真是晦气,什么事都不顺。
Hôm nay anh ấy thật xui, mọi việc đều không suôn sẻ.
- 这篇文章写得晦涩难懂。
Bài viết này viết tối nghĩa khó hiểu.
- 天色晦暗,大雨将至。
Trời u ám, mưa lớn sắp đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.