Nghĩa tiếng Việt
ngày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)
Âm Hán Việt
hối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 11 nét
晦 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 每 (Mỗi, biểu âm). Chữ hình thanh — 日 chỉ ánh sáng mặt trời, 每 cho âm đọc huì.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ngày cuối tháng hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự tối tăm, mờ mịt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": MẶT TRỜI (日) khuất mỗi ngày — ngày HỐI tối tăm cuối tháng, u ám, bí ẩn.
Gương Hán-Việt
晦气 (hối khí — xui xẻo); 晦涩 (hối sắc — khó hiểu, tối nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Biết 晦 (hối) mở khoá: 晦气 (xui xẻo), 晦涩 (tối nghĩa), 晦暗 (u ám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 日 (mặt trời) là phần biểu nghĩa — ngày tối không thấy mặt trời; 每 là phần biểu âm. Bạch thư (silk script) đã có dạng chữ này. Nghĩa gốc: ngày hối — ngày cuối tháng âm lịch (không trăng, tối tăm); mở rộng sang tối tăm, u ám, khó hiểu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他今天真是晦气,什么事都不顺。
Hôm nay anh ấy thật xui, mọi việc đều không suôn sẻ.
- 这篇文章写得晦涩难懂。
Bài viết này viết tối nghĩa khó hiểu.
- 天色晦暗,大雨将至。
Trời u ám, mưa lớn sắp đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.