Nghĩa tiếng Việt
buộc thòng lọng, thắt cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繯 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: dây thừng/tơ) + 睘 (Hoàn, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 糸 chỉ vật liệu dây thừng, phần 睘 cho âm huán. Nghĩa: thòng lọng, vòng dây; hành động thắt cổ bằng dây.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": 糸 (dây) + 睘 (hoàn, âm) — vòng dây "hoàn" siết chặt như thòng lọng, nhớ qua 投繯 (tự thắt cổ).
Gương Hán-Việt
hoàn trong "đầu hoàn" (tự treo cổ), "hoàn thủ" (tử hình thắt cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 繯 mở khoá từ cổ văn: 投繯自盡 (tự thắt cổ quyên sinh), 繯橐 (thòng lọng bẫy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 繯 = 糸 (mịch, biểu nghĩa: dây thừng) + 睘 (hoàn, biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: thòng lọng (noose), vòng dây; động từ: thắt cổ, siết cổ. Từ ghép đặc sắc: 投繯 (đầu hoàn — tự treo cổ), 繯首 (hoàn thủ — tử hình bằng cách thắt cổ). Có hình đại triện và tiểu triện từ nguồn Wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以投繯作为极刑之一。
Thời cổ đại, tự treo cổ (đầu hoàn) là một trong các hình phạt nặng nề.
- 繯首之刑,令人不寒而栗。
Hình phạt thắt cổ khiến người ta không khỏi rùng mình.
- 繯为绳圈之义,特指致命之套索。
繯 mang nghĩa vòng dây, đặc biệt chỉ thòng lọng gây chết người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.