Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

mê hoặc; ngờ hoặc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惑 = 或 (Hoặc, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm). Chữ hình thanh (psc): 心 chỉ nội tâm, cảm xúc; 或 (hoặc là) cho âm — cũng gợi sự không chắc chắn, hoặc thế này hoặc thế khác. Nghĩa là nghi hoặc, mê hoặc, lầm lẫn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoặc": tâm (心) hoặc thế này hoặc thế kia (或) — 惑 là lưỡng lự, mê hoặc, không phân biệt được thật giả.

Gương Hán-Việt

hoặc trong "nghi hoặc", "mê hoặc", "bất hoặc"

Mở khoá kiến thức

Biết 惑 (hoặc) mở khoá: 迷惑 (mê hoặc – mê đắm, bối rối), 疑惑 (nghi hoặc – nghi ngờ, thắc mắc), 困惑 (khốn hoặc – bối rối, lúng túng), 诱惑 (dụ hoặc – quyến rũ, cám dỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 惑 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm) biểu nghĩa trạng thái nội tâm, 或 biểu âm. Nghĩa gốc là tâm trí không quyết định được — nghi hoặc, lưỡng lự; mở rộng sang mê hoặc (bị quyến rũ, mê đắm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对这个问题感到很疑惑。Tā duì zhège wèntí gǎndào hěn yíhuò. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy rất thắc mắc về vấn đề này.

  • 她被广告的诱惑所迷惑。Tā bèi guǎnggào de yòuhuò suǒ míhuò. thanh 1

    Cô ấy bị quảng cáo cám dỗ và mê hoặc.

  • 他遇到这种情况感到困惑。Tā yùdào zhèzhǒng qíngkuàng gǎndào kùnhuò. thanh 1

    Anh ấy gặp tình huống này cảm thấy bối rối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 惑; 或 nghĩa hoặc là — không có nghĩa mê hoặc

  • cùng bộ 心, nhưng 感 nghĩa cảm giác, cảm xúc; không liên quan đến nghi hoặc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.