Nghĩa tiếng Việt
lẫn nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
互 là chữ hội ý/tượng hình: vẽ hai móc khoá đan vào nhau, biểu ý 'qua lại lẫn nhau'. Trong văn cổ, 互 và 牙 (răng) thường viết thay nhau.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗ": hình hai móc đan chéo vào nhau — qua lại lẫn nhau, đó là 'hỗ' trong hỗ tương.
Gương Hán-Việt
hỗ trong "hỗ trợ" 互助, "hỗ tương" 互相
Mở khoá kiến thức
Biết 互 mở khoá nhóm từ lẫn nhau, qua lại: 相互, 互相, 互动, 互助.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 互 là hội ý (liushu i): hình một dấu 牙 (răng) cùng dấu phân biệt — gợi hai vật ăn khớp vào nhau. Văn bản cổ thường dùng 互 và 牙 thay nhau. Nghĩa gốc 'qua lại, đan vào nhau', sinh ra 'lẫn nhau, hỗ tương'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要互相帮助。
Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.
- 学生之间互动很多。
Học sinh tương tác với nhau nhiều.
- 两国互相访问。
Hai nước thăm viếng lẫn nhau.
- 我经常上互联网。
Tôi thường lên Internet.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.