Nghĩa tiếng Việt
xe có mái che; mái hiên bằng phẳng
Âm Hán Việt
hiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 7 nét
轩 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 xác định đây là loại xe, 干 cho âm xuān gần với hiên.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ chỉ hiên nhà hoặc tính từ chỉ sự cao ráo, hiên ngang.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiên": chiếc Xe (车) mui cao như cây Can (干) thẳng — tưởng tượng mái Hiên nhà cao ráo thoáng đãng.
Gương Hán-Việt
hiên trong "hiên ngang", "thư hiên" — mái hiên thoáng rộng
Mở khoá kiến thức
Biết 轩 mở khoá: 轩昂 (hiên ngang, oai vệ), 轩辕 (Hiên Viên — tên vua Hoàng Đế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 轩 (dạng phồn thể 軒) là chữ hình thanh: 車 (xa) biểu nghĩa chỉ xe, 干 biểu âm. Ban đầu chỉ loại xe mui cao có rèm che dành cho quý tộc thời cổ; về sau mở rộng nghĩa thành hiên nhà, phòng học nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他气宇轩昂地走进来。
Anh ấy bước vào với dáng vẻ hiên ngang.
- 书房轩窗明亮。
Cửa sổ phòng đọc sáng sủa.
- 轩辕是黄帝的名字。
Hiên Viên là tên của Hoàng Đế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.