Nghĩa tiếng Việt
tiếng động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, tiếng kêu) + 蒿 (Hao, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh; 蒿 cung cấp âm đọc hāo.
Hán-Việt: hao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hao": miệng (口) + cỏ hao (蒿) — hình dung tiếng "hao hao" của mũi tên phát âm rít qua không khí, báo hiệu mở đầu trận chiến.
Gương Hán-Việt
"hao" trong 嚆矢 (hao thỉ — mũi tên rú, ẩn dụ khởi đầu của việc gì)
Mở khoá kiến thức
Biết 嚆 giúp hiểu thành ngữ văn ngôn: 嚆矢 (mũi tên khai chiến, ẩn dụ tiên phong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 嚆 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 蒿 (biểu âm). Chữ chỉ tiếng kêu vang, tiếng ồn, hay tên gọi "mũi tên có âm thanh" (嚆矢 — mũi tên phát tiếng rú khi bay). Không có ảnh cổ tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嚆矢是指发出声音的箭,比喻事情的开端。
嚆矢 là mũi tên phát tiếng, ẩn dụ cho khởi đầu của sự việc.
- 这项发明可以说是近代科技的嚆矢。
Phát minh này có thể coi là mũi tên khai đầu của khoa học hiện đại.
- 嚆字从口,表示与声音有关。
Chữ 嚆 bộ 口, cho thấy liên quan đến âm thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.