Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

Nymphoides peltatum

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莕 là chữ hình thanh (psc): 艸 (tháu, biểu nghĩa: cỏ cây) + 杏 (hạnh, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc. Đây là dạng cổ/dị thể của 荇 (hạnh thái — rau cỏ dưới nước).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạnh": 艸 (cỏ) + 杏 (hạnh nhân, biểu âm) — hạnh thái xanh mướt trên mặt nước, rau cỏ thơm trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

hạnh trong 莕菜 (hạnh thái) — rau hạnh dưới nước; 荇 (hạnh) trong Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 莕/荇 mở khoá điển tích Kinh Thi (關雎 — Quan thư) và thực vật học thủy sinh cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莕 = 艸 (tháu, biểu nghĩa: cỏ cây) + 杏 (hạnh, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc rõ ràng. Là dạng cổ của 荇 (xìng), chỉ cây rau dưới nước (荇菜 — rau hạnh). 荇菜 được nhắc đến trong Kinh Thi. Âm Hán-Việt 'hạnh' từ Trung cổ âm *ɣˠæŋX.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莕菜是《诗经》中提到的水草。Xìng cài shì Shījīng zhōng tídào de shuǐcǎo. thanh 4

    Rau hạnh 莕菜 được nhắc đến trong Kinh Thi.

  • 关关雎鸠,在河之洲;参差莕菜,左右流之。Guānguān jūjiū, zài hé zhī zhōu; cēncī xìng cài, zuǒyòu liú zhī. thanh 1

    Quan quan thư cưu, nơi doi sông giữa; rau hạnh tham sai, bên trái bên phải trôi.

  • 莕是荇的异体字,指水生植物。Xìng shì xìng de yìtǐzì, zhǐ shuǐshēng zhíwù. thanh 4

    莕 là dị thể của 荇, chỉ thực vật thủy sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 荇 (hạnh/xìng) là dạng thông dụng của 莕, cùng nghĩa rau dưới nước — dễ nhầm

  • 杏 (hạnh/xìng) là thành phần biểu âm trong 莕, cùng âm, dễ nhầm khi đọc riêng lẻ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.