Nghĩa tiếng Việt
(xem: bội lôi 蓓蕾)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
蕾 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 雷 (Lôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ thuộc thực vật; 雷 cho âm lěi gần với lôi.
Hán-Việt: lôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lôi": cỏ cây (艹) ẩn chứa sức mạnh như sấm lôi (雷) — nụ hoa cuộn tròn, sắp bùng nở.
Gương Hán-Việt
"lôi" trong "bội lôi" (蓓蕾 — nụ hoa); "lôi" còn trong 雷 (sấm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕾 mở khoá 蓓蕾 (nụ hoa), 花蕾 (nụ hoa), 芭蕾 (ballet — phiên âm), 味蕾 (gai vị giác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕾 là chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo) biểu nghĩa, chỉ thuộc về thực vật; 雷 (lôi — sấm) cho âm. Wiktionary xếp âm đọc là lěi, nghĩa là nụ hoa chưa nở. Không có ghi chú về nguồn gốc cổ đại chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.