Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh; nghiền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擂 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 雷 (Lôi, biểu âm: đọc gần léi). Chữ hình thanh: bàn tay (手) đánh liên hồi như sấm (雷).
Hán-Việt: lôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lôi": tay (手) đánh mạnh như sấm (雷) — tiếng trống vang như tiếng sấm rền.
Gương Hán-Việt
擂 trong "擂台" (lôi đài — đài đấu võ), "擂鼓" (lôi cổ — đánh trống).
Mở khoá kiến thức
Biết 擂 mở khoá từ về võ thuật và biểu diễn: 擂台 (đài đấu), 擂鼓 (đánh trống), 打擂 (thi đấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 擂 là chữ hình thanh: 手 (thủ — tay) biểu nghĩa, 雷 (lôi — sấm) biểu âm. Nghĩa gốc là đánh trống liên hồi, sau mở rộng sang đấm đá, thi đấu võ thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 选手们在擂台上激烈对战。
Các võ sĩ đấu nhau kịch liệt trên đài.
- 他擂鼓助威。
Anh ấy đánh trống cổ vũ.
- 打擂是中国传统的比武方式。
Đấu võ đài là hình thức thi võ truyền thống Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.