Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

đập, đánh; nghiền

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

擂 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 雷 (Lôi, biểu âm: đọc gần léi). Chữ hình thanh: bàn tay (手) đánh liên hồi như sấm (雷).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": tay (手) đánh mạnh như sấm (雷) — tiếng trống vang như tiếng sấm rền.

Gương Hán-Việt

擂 trong "擂台" (lôi đài — đài đấu võ), "擂鼓" (lôi cổ — đánh trống).

Mở khoá kiến thức

Biết 擂 mở khoá từ về võ thuật và biểu diễn: 擂台 (đài đấu), 擂鼓 (đánh trống), 打擂 (thi đấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 擂 là chữ hình thanh: 手 (thủ — tay) biểu nghĩa, 雷 (lôi — sấm) biểu âm. Nghĩa gốc là đánh trống liên hồi, sau mở rộng sang đấm đá, thi đấu võ thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 选手们在擂台上激烈对战。Xuǎnshǒumen zài léitái shàng jīliè duìzhàn. thanh 3

    Các võ sĩ đấu nhau kịch liệt trên đài.

  • 他擂鼓助威。Tā léigǔ zhùwēi. thanh 1

    Anh ấy đánh trống cổ vũ.

  • 打擂是中国传统的比武方式。Dǎléi shì Zhōngguó chuántǒng de bǐwǔ fāngshì. thanh 3

    Đấu võ đài là hình thức thi võ truyền thống Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 擂 dùng 雷 làm biểu âm, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 扌

  • cùng âm léi, đều liên quan kết cấu nhưng nghĩa khác (đắp lũy)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.