Nghĩa tiếng Việt
đều (chỉ tất cả đều sao đó)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咸 = 戌 (Tuất, rìu) + 口 (Khẩu, miệng). Chữ hội ý cổ: dùng rìu uy hiếp miệng — buộc mọi người phải đồng lòng. Nghĩa gốc 'tất cả, đều'. Trong giản thể, 咸 còn gánh thêm nghĩa 'mặn' (vốn là 鹹).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xián/mặn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hàm': rìu (戌) đặt trước miệng (口) — ai cũng phải im đều — nghĩa cổ 'tất cả'. Trong giản thể còn nghĩa 'mặn' (gánh từ 鹹).
Gương Hán-Việt
'Hàm' trong hàm sủng (cùng được sủng ái); cũng dùng cho 'mặn' (vị mặn). Cùng âm Hán-Việt với 'hàm' (含, ngậm).
Mở khoá kiến thức
Biết 咸 mở khóa nghĩa 'mặn' (味咸, có vị mặn); mở rộng đến nghĩa cổ 'tất cả' trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咸 là chữ hội ý: 戌 (vũ khí) + 口. Nghĩa cổ 'tất cả, đều'. Trong bản giản thể, 咸 hợp nhất với 鹹 (mặn), nên có thêm nghĩa 'có vị mặn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.