Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mừng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賀 = 加 (Gia, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền/của quý); chữ hình thanh. Phần 貝 gợi việc tặng quà có giá trị, phần 加 cho âm đọc gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": 貝 (của quý) + 加 (thêm vào, âm) — thêm tặng phẩm quý giá để chúc hạ mừng vui.

Gương Hán-Việt

hạ trong 慶賀 (khánh hạ), 賀年 (chúc mừng năm mới), 賀喜 (chúc mừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 賀 mở khoá nhóm từ chúc mừng 慶賀, 恭賀, 祝賀, 賀卡 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賀 bronze 1
Kim văn
賀 silk 1
Bạch thư
賀 seal 1
Tiểu triện

賀 là chữ hình thanh: 加 (gia, biểu âm) + 貝 (bối, biểu nghĩa của quý/tiền). Ý gốc là tặng quà có giá trị để chúc mừng. Dạng kim văn, bạch thư và tiểu triện đều lưu lại. Kinh Thi đã dùng 賀 với nghĩa chúc mừng từ bốn phương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 恭賀新禧,萬事如意!gōng hè xīn xǐ, wàn shì rú yì! thanh 1

    Kính chúc năm mới, vạn sự như ý!

  • 同事們齊聚道賀他晉升。tóngshì men qí jù dào hè tā jìnshēng. thanh 2

    Đồng nghiệp cùng tụ hội chúc mừng anh ấy được thăng chức.

  • 賀卡上寫滿了祝福語。hè kǎ shàng xiě mǎn le zhùfú yǔ. thanh 4

    Thiệp chúc mừng (賀卡) ghi đầy những lời chúc phúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 賀, cùng nghĩa chúc mừng

  • cùng âm hé, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.