Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố kali, K

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钾 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh với cả hai khía cạnh. Bộ 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại, còn 甲 cho âm jiǎ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": kim loại (金 — kim) số một (甲 — giáp: đứng đầu) — Kali là khoáng chất giáp hạng đầu cần thiết cho cây trồng.

Gương Hán-Việt

giáp trong 钾肥 (giáp phí — phân kali), 氯化钾 (lục hoá giáp — kali clorua)

Mở khoá kiến thức

Biết 钾 mở khoá từ hoá học/nông nghiệp 钾肥 (phân kali), 氯化钾, 硫酸钾.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 钾 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim) biểu nghĩa 'kim loại', còn 甲 biểu âm. Là chữ tạo mới trong tiếng Trung hiện đại để đặt tên cho nguyên tố hoá học Kali (K, potassium) — kim loại kiềm quan trọng trong sinh học và nông nghiệp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钾是人体必需的矿物质。Jiǎ shì réntǐ bìxū de kuàngwùzhì. thanh 3

    Kali là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể người.

  • 施钾肥可以提高农作物产量。Shī jiǎ féi kěyǐ tígāo nóngzuòwù chǎnliàng. thanh 1

    Bón phân kali có thể tăng năng suất cây trồng.

  • 香蕉富含钾元素。Xiāngjiāo fùhán jiǎ yuánsù. thanh 1

    Chuối chứa nhiều kali.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 钾, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố hoá học (Ca — canxi)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.