Nghĩa tiếng Việt
cái nồi, chảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釜 = 父 (Phụ, biểu âm) + 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ đây là đồ vật bằng kim loại, còn 父 cho âm fǔ.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: kim loại (金 — kim) + phụ (父) — cái nồi kim loại của cha — 釜 là nồi, chảo thời cổ.
Gương Hán-Việt
phủ trong 破釜沉舟 (phá phủ trầm chu — đập vỡ nồi chìm thuyền — quyết tâm không lui)
Mở khoá kiến thức
Biết 釜 mở khoá thành ngữ nổi tiếng 破釜沉舟 — quyết chiến không bỏ cuộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 釜 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, còn 父 (phụ) biểu âm. Nghĩa là cái chảo, nồi đun — dụng cụ nấu ăn bằng đồng hoặc sắt thời xưa. Thường gặp trong thành ngữ 破釜沉舟 (đập vỡ nồi chìm thuyền — quyết tâm không lui).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 破釜沉舟,背水一战。
Đập vỡ nồi chìm thuyền, liều chết một trận — quyết tâm không lui.
- 釜底抽薪是解决问题的根本方法。
Rút củi dưới đáy nồi là cách giải quyết vấn đề tận gốc.
- 古代用釜来煮饭。
Thời xưa dùng 釜 để nấu cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.