Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiě

Nghĩa tiếng Việt

cởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Âm Hán Việt

giải

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 解 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

解 = 角 (Giác, sừng) + 刀 (Đao, dao) + 牛 (Ngưu, bò); chữ hội ý: dùng dao tách sừng ra khỏi con bò, tức là "mổ xẻ", từ đó sinh nghĩa "tháo, gỡ, giải".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động tháo gỡ, giải thích hoặc làm danh từ chỉ lời giải.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiě/tháo ra
  • /jiě/giải thích, hiểu

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": cầm dao 刀 tách sừng 角 ra khỏi con bò 牛 – mổ ra thành từng phần, nên 解 nghĩa là gỡ, tháo, giải thích, giải quyết.

Gương Hán-Việt

"giải" trong giải thích, giải quyết, giải phóng, lý giải, hoà giải, phân giải.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 解 mở khoá: 理解, 解释, 解决, 解放, 了解, 误解, 分解.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

解 bronze 1
Kim văn
解 bigseal 1
Đại triện
解 seal 1
Tiểu triện

解 là chữ hội ý (ic) ghép từ ba thành phần: 角 "sừng", 刀 "dao" và 牛 "bò". Hình ảnh trong giáp cốt và kim văn vẽ con dao tách sừng ra khỏi con bò, tức là "mổ xẻ, lóc thịt". Từ nghĩa gốc "phân tách" này, 解 mở rộng thành các nghĩa hiện đại: gỡ, tháo, cởi, giải phóng, giải thích, giải đáp, giải toả.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • lǎo thanh 3shī thanh 1jiě thanh 3shì thanh 4le thanh 5zhè thanh 4ge thanh 5cí. thanh 2

    Cô giáo đã giải thích từ này.

  • thanh 3 thanh 4 thanh 3jiě thanh 3 thanh 1de thanh 5 thanh 4si. thanh 5

    Tôi không hiểu ý anh ấy.

  • zhè thanh 4ge thanh 5wèn thanh 4 thanh 2hěn thanh 3nán thanh 2jiě thanh 3jué. thanh 2

    Vấn đề này rất khó giải quyết.

  • qǐng thanh 3 thanh 3bāng thanh 1 thanh 3jiě thanh 3kāi thanh 1zhè thanh 4ge thanh 5jié. thanh 2

    Mời bạn giúp tôi tháo nút thắt này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là một thành phần của 解, dễ nhầm khi viết phần đầu

  • đồng âm jiě, dễ viết nhầm khi nghe

  • đồng âm jiè và có 介, dễ lẫn nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.