Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùqiúshènjiě不

Nghĩa tiếng Việt

không đi sâu tìm hiểu, chỉ hiểu đại khái

Âm Hán Việt

bất cầu thậm giải

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 甘 (ngọt; cam chịu)

9 nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ thái độ học tập hoặc đọc sách không sâu sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất cầu thậm giải

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 求cầucầu xin
  • 甚thậmrất
  • 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 读书不能不求甚解。Dúshū bùnéng bùqiúshènjiě thanh 2

    Đọc sách không thể chỉ hiểu đại khái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.