Nghĩa tiếng Việt
người; một đại từ thay thế
Âm Hán Việt
giả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 老
- Số nét
- 8 nét
者 vốn là chữ tượng hình — vẽ cây mía mọc đầy thân với vài lá hoặc giọt mật xung quanh và một cái miệng cười ở dưới. Đây là chữ gốc của 蔗 (mía) hoặc 煮 (đun, nấu), sau bị mượn dùng cho nghĩa trừu tượng 'người'. Phần trên 耂 ở đây không phải bộ Lão.
Loại từ & cách dùng
Thường làm đại từ đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Nghĩa & cách dùng như một từ
者 là hậu tố, luôn đứng sau động từ/tính từ để chỉ người. Thường kèm với read (读者), write (作者), learn (学者).
- /zhě/người đó
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giả" = người, kẻ. Nhớ: 者 vốn vẽ cây mía có miệng cười — sau bị mượn để chỉ 'người làm gì đó'; ai làm nghề là 'giả' (作者 - tác giả).
Gương Hán-Việt
'Giả' trong tác giả, học giả, ký giả, độc giả, sứ giả (người làm việc gì đó).
Mở khoá kiến thức
Biết 者 mở khoá 作者 (tác giả), 记者 (ký giả - phóng viên), 读者 (độc giả), 学者 (học giả), 患者 (hoạn giả - bệnh nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 者 là chữ tượng hình — vẽ cây mía với các đốt thân đầy đặn, có những điểm xung quanh (lá hoặc giọt nước ngọt) và một cái miệng đang mở cười ở dưới. Đây vốn là chữ gốc của 蔗 (mía) hoặc 煮 (đun, nấu). Sau đó chữ bị mượn để chỉ nghĩa trừu tượng 'người, kẻ, người làm việc gì'. Phần trên 耂 trong 者 không liên quan đến các chữ 老, 考, 孝.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书的作者是中国人。
Tác giả của cuốn sách này là người Trung Quốc.
- 他是一个记者。
Anh ấy là một phóng viên.
- 这本小说有很多读者。
Cuốn tiểu thuyết này có rất nhiều độc giả.
- 学者们在讨论问题。
Các học giả đang thảo luận vấn đề.
- 作者是谁?
Tác giả là ai?
- 第三者是无关的人。
Người thứ ba là người không liên quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.