Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chỉ bảo, hiểu dụ; tỏ rõ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谕 = 讠(Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 諭. Bộ ngôn chỉ đây là lời nói/văn bản chính thức, phần 俞 cho âm yù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dụ": lời nói (讠) từ trên truyền xuống (俞) — dụ chỉ, chiếu dụ của vua ban xuống thần dân.

Gương Hán-Việt

dụ trong "chiếu dụ" — lệnh vua ban bố

Mở khoá kiến thức

Biết 谕 mở khoá: 圣谕 (thánh dụ — chiếu chỉ), 谕旨 (dụ chỉ — lệnh vua), 晓谕 (hiểu dụ — giải thích rõ ràng cho dân biết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谕 seal 1
Tiểu triện
谕 liushutong 1谕 liushutong 2
Lục thư thông

谕 là giản thể của 諭, thay bộ 言 bằng 讠. Nghĩa là chỉ bảo từ trên xuống, chiếu dụ của nhà vua hoặc quan lại. Cấu trúc hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa lời nói, 俞 biểu âm. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝下谕,命令停战。huángdì xià yù, mìnglìng tíngzhàn. thanh 2

    Hoàng đế ban chiếu dụ, ra lệnh ngừng chiến.

  • 官府晓谕百姓,宣传新政策。guānfǔ xiǎoyù bǎixìng, xuānchuán xīn zhèngcè. thanh 1

    Quan phủ hiểu dụ dân chúng, tuyên truyền chính sách mới.

  • 上谕已明,众人遵命行事。shàngyù yǐ míng, zhòngrén zūn mìng xíngshì. thanh 4

    Thượng dụ đã rõ ràng, mọi người tuân lệnh thực hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt dụ, đồng âm yù — nghĩa ví dụ, so sánh

  • đồng âm yù, nghĩa khỏi bệnh — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.