Nghĩa tiếng Việt
đau nhức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疼 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: cảm giác bệnh hoạn 'nhói', kết hợp với âm 'đông' (gần với 'téng') → nghĩa 'đau nhức'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /téng/đau; nhức
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đông' (疼) nghĩa là 'đau, nhức'. Nhớ: 疒 (bệnh) bao bên ngoài + 冬 (mùa đông) bên trong — trời 'đông' giá làm xương khớp đau nhức.
Gương Hán-Việt
Chữ 疼 (Đông) ít gặp trong tiếng Việt; chủ yếu khẩu ngữ tiếng Trung. Trong văn cổ có '疼痛' (đông thống — đau nhức). Đừng nhầm với 冬 (mùa đông) cùng âm.
Mở khoá kiến thức
Nắm 疼 giúp đọc nhóm từ về cảm giác đau và thương: 头疼, 心疼, 疼痛, 疼爱.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疼 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|疒|冬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=sickness}} — 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 冬 biểu âm. Đây là chữ tạo muộn để chỉ cảm giác đau nhức. Cũng phái sinh nghĩa 'yêu thương đau lòng' (心疼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的头很疼。
Đầu tôi rất đau.
- 妈妈很疼我。
Mẹ rất yêu thương tôi.
- 他的牙疼得厉害。
Răng anh ấy đau dữ dội.
- 看到他这样,我心疼。
Thấy anh ấy thế này, tôi đau lòng.
- 肚子疼,要去医院。
Đau bụng, phải đi bệnh viện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.