Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
téng

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức

Âm Hán Việt

đông

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 疼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

疼 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: cảm giác bệnh hoạn 'nhói', kết hợp với âm 'đông' (gần với 'téng') → nghĩa 'đau nhức'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm động từ hoặc tính từ làm vị ngữ để biểu thị cảm giác đau hoặc sự yêu thương.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Động từ: cảm thấy đau

  • /téng/đau; nhức

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đông' (疼) nghĩa là 'đau, nhức'. Nhớ: 疒 (bệnh) bao bên ngoài + 冬 (mùa đông) bên trong — trời 'đông' giá làm xương khớp đau nhức.

Gương Hán-Việt

Chữ 疼 (Đông) ít gặp trong tiếng Việt; chủ yếu khẩu ngữ tiếng Trung. Trong văn cổ có '疼痛' (đông thống — đau nhức). Đừng nhầm với 冬 (mùa đông) cùng âm.

Mở khoá kiến thức

Nắm 疼 giúp đọc nhóm từ về cảm giác đau và thương: 头疼, 心疼, 疼痛, 疼爱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 疼 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|疒|冬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=sickness}} — 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 冬 biểu âm. Đây là chữ tạo muộn để chỉ cảm giác đau nhức. Cũng phái sinh nghĩa 'yêu thương đau lòng' (心疼).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3de thanh 5tóu thanh 2hěn thanh 3téng. thanh 2

    Đầu tôi rất đau.

  • 妈妈很疼我。māma hěn téng wǒ. thanh 1

    Mẹ rất yêu thương tôi.

  • 他的牙疼得厉害。tā de yá téng de lìhai. thanh 1

    Răng anh ấy đau dữ dội.

  • 看到他这样,我心疼。kàn dào tā zhèyàng, wǒ xīnténg. thanh 4

    Thấy anh ấy thế này, tôi đau lòng.

  • 肚子疼,要去医院。dùzi téng, yào qù yīyuàn. thanh 4

    Đau bụng, phải đi bệnh viện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冬 (đông) là phần phải của 疼, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 痛 (thống) cùng bộ 疒, cùng nghĩa 'đau', dễ nhầm

  • 腾 (đằng) đồng âm 'teng', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.