Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头疼 có hai lớp nghĩa: (1) đau đầu thực tế (triệu chứng); (2) nghĩa bóng — việc gây phiền não, khó chịu. Gần đồng nghĩa 头痛 (头痛 thường dùng trong y tế, 头疼 phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 我今天头疼,不想出门。
Hôm nay tôi đau đầu, không muốn ra ngoài.
- 这道数学题真让人头疼。
Bài toán này thực sự gây nhức đầu.
- 他感冒了,发烧又头疼。
Anh ấy bị cảm, vừa sốt vừa đau đầu.
- 这件事很头疼,不好处理。
Vụ việc này thật nhức đầu, khó giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 头疼脑热
đau đầu sốt nhẹ (bệnh thông thường)
- 令人头疼
khiến người ta nhức đầu
- 头疼欲裂
đau đầu đến muốn vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.