Từ vựng tiếng Trung
duī

Nghĩa tiếng Việt

đắp, đống

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堆 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Đắp đất thành đống, gốc nghĩa 'đống, chất đống'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /duī/đống, đám đông (một từ đo lường)
  • /duī/chất đống

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồi": 土 (đất) + 隹 (chim) — đắp đất thành gò/đống cho chim đậu, đúng nghĩa 'đống, gò, chất đống' trong 堆, 堆积, 堆砌.

Gương Hán-Việt

'đồi' trong 'gò đồi', 'đồi cát' (cùng nghĩa, viết theo âm Hán-Việt)

Mở khoá kiến thức

Nắm 堆 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 堆, 堆积, 堆砌.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 堆 là hình thanh: 土 (đất, biểu nghĩa) + 隹 (Chuy, biểu âm). Nghĩa gốc 'đắp đất thành đống' mở rộng sang 'đống, chất đống, chồng chất' (堆积, 堆砌). Cũng là lượng từ chỉ một đống vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桌上堆着很多书。zhuō shàng duī zhe hěn duō shū. thanh 1

    Trên bàn chất đống nhiều sách.

  • 垃圾堆积成山。lā jī duī jī chéng shān. thanh 1

    Rác chất thành núi.

  • 地上有一堆雪。dì shàng yǒu yī duī xuě. thanh 4

    Trên mặt đất có một đống tuyết.

  • 工人堆砌砖块。gōng rén duī qì zhuān kuài. thanh 1

    Công nhân xếp chồng gạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 隹 làm bên phải, đồng âm tuī, dễ nhầm tự dạng

  • có 隹, dễ nhầm tự dạng

  • có 隹 làm bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.