Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhân đồ 闉闍)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阇 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 門 chỉ liên quan đến cổng tường thành. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": bộ 門 (cổng) + 者 (giả — cho âm) — cổng "đồ" — 阇 là cổng tháp trên tường thành; cũng gặp trong thuật ngữ Phật giáo.

Gương Hán-Việt

đồ trong "nhân đồ" (cổng tháp tường thành)

Mở khoá kiến thức

Biết 阇 đọc thuật ngữ cổ và Phật giáo: 闉闍 (nhân đồ — cổng tháp), 阇梨 (đồ lê — âm dịch acarya, thầy trong Phật giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阇 seal 1
Tiểu triện

阇 là chữ hình thanh: 門 (cổng — biểu nghĩa) + 者 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa: dùng trong 闉闍 (nhân đồ) — cổng tháp trên tường thành cổ đại; cũng phiên âm từ Sanskrit "stūpa" (tháp Phật). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古城牆上建有高大的阇樓。Gǔ chéngqiáng shàng jiàn yǒu gāodà de dū lóu. thanh 3

    Trên tường thành cổ xây những tháp cổng 阇 cao lớn.

  • 阇梨是梵語,指德高望重的法師。Dū lí shì Fànyǔ, zhǐ dé gāo wàngzhòng de fǎshī. thanh 1

    Đồ lê là tiếng Phạn, chỉ vị pháp sư đức cao vọng trọng.

  • 他研究古代城門建築,特別是阇的結構。Tā yánjiū gǔdài chéngmén jiànzhú, tèbié shì dū de jiégòu. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu kiến trúc cổng thành, đặc biệt cấu trúc 阇.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể phồn thể của 阇, cùng nghĩa

  • cùng âm dū, bộ 阝 — nghĩa thủ đô

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.