Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

do, bởi vì

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

由 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ mầm non hoặc lá vươn ra từ thân cây 木, hoặc theo cách hiểu khác là quả bưởi non. Vì là chữ độc lập, các bộ phận không tách thành biểu âm-biểu nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yóu/bởi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "do": hình mầm cây vươn ra — mọi sự đều 'do' đâu mà ra; nhớ 由于 (do vì), 理由 (lý do), 自由 (tự do).

Gương Hán-Việt

'do' trong 'lý do', 'tự do', 'do bởi'

Mở khoá kiến thức

Học 由 là mở 由于, 理由, 自由, 由此 — nhóm từ chỉ nguyên nhân và tự do HSK 4-5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 由 là chữ tượng hình, ban đầu vẽ mầm non hoặc lá đang mọc từ cây 木; có thể là chữ gốc của 㽕, phần trên về sau tách ra thành 由. Một cách diễn giải khác cho rằng đây là phần trên của chữ giáp cốt 柚 (cây bưởi), mô tả chính quả bưởi. Từ ý 'mọc ra, vươn ra', chữ phát triển nghĩa 'từ đâu mà ra, lý do, do bởi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 由于下雨,我们没去公园。yóuyú xià yǔ, wǒmen méi qù gōngyuán. thanh 2

    Do trời mưa, chúng tôi không đi công viên.

  • 请告诉我你的理由。qǐng gàosu wǒ nǐ de lǐyóu. thanh 3

    Xin hãy cho tôi biết lý do của bạn.

  • 他热爱自由的生活。tā rè'ài zìyóu de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy yêu cuộc sống tự do.

  • 这次会议由他主持。zhè cì huìyì yóu tā zhǔchí. thanh 4

    Cuộc họp lần này do anh ấy chủ trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng khung 田/由, nét sổ kéo dài đổi vị trí, dễ nhầm tự dạng

  • ba chữ 由/甲/申 chỉ khác hướng nét sổ

  • đồng âm yóu, lại có 由 làm phần phải, dễ nhớ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.