Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Danh từ名词
yóu

Nghĩa tiếng Việt

do, bởi vì

Âm Hán Việt

do

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 由 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

由 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ mầm non hoặc lá vươn ra từ thân cây 木, hoặc theo cách hiểu khác là quả bưởi non. Vì là chữ độc lập, các bộ phận không tách thành biểu âm-biểu nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Danh từ名词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc tác nhân thực hiện hành động.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yóu/bởi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "do": hình mầm cây vươn ra — mọi sự đều 'do' đâu mà ra; nhớ 由于 (do vì), 理由 (lý do), 自由 (tự do).

Gương Hán-Việt

'do' trong 'lý do', 'tự do', 'do bởi'

Mở khoá kiến thức

Học 由 là mở 由于, 理由, 自由, 由此 — nhóm từ chỉ nguyên nhân và tự do HSK 4-5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 由 là chữ tượng hình, ban đầu vẽ mầm non hoặc lá đang mọc từ cây 木; có thể là chữ gốc của 㽕, phần trên về sau tách ra thành 由. Một cách diễn giải khác cho rằng đây là phần trên của chữ giáp cốt 柚 (cây bưởi), mô tả chính quả bưởi. Từ ý 'mọc ra, vươn ra', chữ phát triển nghĩa 'từ đâu mà ra, lý do, do bởi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 由于下雨,我们没去公园。yóuyú xià yǔ, wǒmen méi qù gōngyuán. thanh 2

    Do trời mưa, chúng tôi không đi công viên.

  • 请告诉我你的理由。qǐng gàosu wǒ nǐ de lǐyóu. thanh 3

    Xin hãy cho tôi biết lý do của bạn.

  • 他热爱自由的生活。tā rè'ài zìyóu de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy yêu cuộc sống tự do.

  • 这次会议由他主持。zhè cì huìyì yóu tā zhǔchí. thanh 4

    Cuộc họp lần này do anh ấy chủ trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng khung 田/由, nét sổ kéo dài đổi vị trí, dễ nhầm tự dạng

  • ba chữ 由/甲/申 chỉ khác hướng nét sổ

  • đồng âm yóu, lại có 由 làm phần phải, dễ nhớ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.