Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ自由自在 luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện trạng thái lý tưởng; thường đi với 地 + động từ chỉ hoạt động (飞, 玩, 生活...).
Câu ví dụ
- 退休后,他过着自由自在的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời tự do thoải mái.
- 小鸟在天空中自由自在地飞翔。
Những chú chim bay lượn tự do thoải mái trên bầu trời.
- 孩子们在院子里自由自在地玩耍。
Bọn trẻ vui chơi tự do thoải mái trong sân.
- 她梦想着过一种自由自在的旅行生活。
Cô ấy mơ ước được sống một cuộc đời du lịch tự do thoải mái.
Kết hợp thường gặp
- 过得自由自在
sống thoải mái tự do
- 自由自在地飞
bay lượn tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.