Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徒 hiện tại gồm 彳(Xích, đi bộ) + 走 (Tẩu, chạy). Tuy nhiên đây là do biến dạng — chữ tiểu triện gốc là 辵 (sước, đi) + 土 (thổ, biểu âm), hình thanh (psc). Dạng hiện tại bị biến dạng thành 彳+走 không còn phản ánh đúng nguồn gốc. Nghĩa: đi bộ, đệ tử, môn đồ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": chân bước đi (彳) như người đi chân đất (走) — 'đồ đệ' theo thầy từng bước, 'đồ không' (徒劳: vô ích).

Gương Hán-Việt

'đồ' trong 'đồ đệ' (徒弟), 'đồ lao' (徒劳: vô ích), 'đồ bộ' (徒步: đi bộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 徒 (đồ) mở khoá: 徒弟, 徒步, 徒劳, 匪徒, 歹徒 — nhóm từ về người theo học và đi bộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徒 seal 1
Tiểu triện

徒 gốc là hình thanh (psc) trong tiểu triện: 辵 (sước, đi lại) biểu nghĩa, 土 (thổ) biểu âm. Về sau bị biến dạng thành 彳+走. Nghĩa gốc 'đi bộ chân trần' mở rộng thành 'lính bộ binh', rồi 'đệ tử, môn đồ' (người theo học đi theo thầy), và 'chỉ, không hơn' (trạng từ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他收了一个徒弟,教他武功。Tā shōule yīgè túdì, jiào tā wǔgōng. thanh 1

    Anh ấy nhận một đệ tử, dạy võ công.

  • 他们徒步穿越了沙漠。Tāmen túbù chuānyuèle shāmò. thanh 1

    Họ đi bộ băng qua sa mạc.

  • 警察逮捕了几名歹徒。Jǐngchá dàibǔle jǐ míng dǎitú. thanh 3

    Cảnh sát bắt giữ một số tên tội phạm.

  • 这样做只是徒劳无益。Zhèyàng zuò zhǐ shì túláo wúyì. thanh 4

    Làm vậy chỉ là vô ích, tốn công vô ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc đồ (Hán-Việt), 途 nghĩa 'con đường/lộ trình', 徒 là 'đệ tử/vô ích'

  • cùng đọc đồ (Hán-Việt), 图 nghĩa 'hình ảnh/âm mưu', 徒 là 'đệ tử'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.