Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

đồ cào cỏ; bừa cào cỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓧 là chữ hiếm chỉ dụng cụ cào cỏ hoặc bừa. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Bộ 艸 (thảo, cỏ) gợi liên quan đến nông cụ và thực vật. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếu": bộ 艸 (thảo) gợi cỏ cần cào — hình dung nông dân cầm cái bừa cào dọn sạch đồng ruộng.

Gương Hán-Việt

蓧 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蓧 giúp đọc văn bản nông nghiệp và nông cụ cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 蓧 mà không có nội dung cụ thể. Nghĩa: đồ cào cỏ, bừa cào (nông cụ). Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật/nông nghiệp. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓧是古代农业中使用的工具。Diào shì gǔdài nóngyè zhōng shǐyòng de gōngjù. thanh 4

    蓧 là dụng cụ dùng trong nông nghiệp cổ đại.

  • 农夫用蓧除草。Nóngfū yòng diào chúcǎo. thanh 2

    Nông dân dùng 蓧 để làm cỏ.

  • 蓧是一种竹制农具。Diào shì yī zhǒng zhúzhì nóngjù. thanh 4

    蓧 là một loại nông cụ làm bằng tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diào, nghĩa treo hoặc phúng điếu

  • cùng âm diào/tiáo, nghĩa điều chỉnh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.