Nghĩa tiếng Việt
điều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
条 = 夂 (Tri, vốn là 攸 Du – biểu âm) + 朩 (Mộc, biểu nghĩa: cành cây); chữ hình thanh – chỉ một cành cây nhỏ, dài.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tiáo/mục, điều khoản
- /tiáo/dải
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điều": cành cây 朩 dài mảnh – đếm mỗi “cành/dải” là một 条 (điều, đơn vị cho vật dài).
Gương Hán-Việt
“điều” trong điều khoản, điều kiện, điều lệ, điều ước.
Mở khoá kiến thức
Biết 条 mở khoá 一条路, 一条鱼, 条件, 条款, 苗条.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể là 條, hình thanh từ 攸 (du, cho âm) + 木 (cho nghĩa “gỗ”), nghĩa gốc là “cành cây nhỏ, dài”. Phần trên 攸 vốn vẽ một người bị tay cầm gậy đánh; phần dưới chính là 木. Trong giản thể, 攸 bị giản thành 夂, 木 bị giản thành 朩. Từ nghĩa gốc “cành dài”, chữ mở rộng thành lượng từ cho vật dài/dải (条路, 条裤子) rồi sang “điều khoản, mục”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了一条裤子。
Tôi mua một cái quần.
- 这条路很长。
Con đường này rất dài.
- 条件不太好。
Điều kiện không tốt lắm.
- 她很苗条。
Cô ấy rất mảnh mai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.