Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zì*tiáo字

Nghĩa tiếng Việt

Giấy ghi chú, mẩu giấy nhắn

Âm Hán Việt

tự điều

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như để lại, viết, gửi để làm tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự điều

Từng chữ

  • 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他留下一张字条。Tā liú xià yī zhāng zìtiáo. thanh 1
  • 我在桌上发现一张字条。Wǒ zài zhuō shàng fāxiàn yī zhāng zìtiáo. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.