Nghĩa tiếng Việt
kẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敌 là giản thể của 敵. Bản gốc 敵 = 啻 + 攴 (psc). Bản giản thể rút 啻 thành 舌. Hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": lưỡi 舌 đối đáp cùng bộ phộc 攵 (đánh) — kẻ tranh cãi và đánh nhau với ta, đó là 'địch' (kẻ thù).
Gương Hán-Việt
địch trong "địch nhân" 敌人, "địch thủ" 敌手
Mở khoá kiến thức
Biết 敌 mở khoá nhóm từ: 敌人, 敌手, 敌对, 无敌, 敌意.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 敵 = 啻 + 攴 (ls=psc, c1=p c2=s): 啻 cho âm, 攴 (đánh, gõ) cho nghĩa. Bản giản thể thay 啻 bằng 舌. Nghĩa gốc 'kẻ chống đánh nhau với mình', tức 'kẻ địch'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们必须打败敌人。
Chúng ta phải đánh bại kẻ thù.
- 他们是商场上的敌手。
Họ là đối thủ trên thương trường.
- 两个国家处于敌对状态。
Hai nước đang trong tình trạng đối địch.
- 他是个无敌的选手。
Anh ấy là tuyển thủ vô địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.