Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đi thú ngoài biên thuỳ; việc quân

Âm Hán Việt

dịch

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 役 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

役 là chữ hội ý: 彳(Xích, biểu nghĩa: di chuyển/hành động) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: vũ khí). Hình ảnh người cầm vũ khí canh giữ biên ải — binh dịch, lao dịch.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ nghĩa vụ quân sự hoặc lao dịch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": cầm vũ khí (殳) lên đường (彳) — dịch vụ, binh dịch, chiến dịch.

Gương Hán-Việt

binh dịch, chiến dịch, dịch vụ

Mở khoá kiến thức

Biết 役 (dịch) mở khoá: chiến dịch (战役), xuất ngũ (退役), phục vụ (服役).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

役 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 役 là chữ hội ý (ic): 彳(đi, hành động) + 殳 (vũ khí như giáo). Hình ảnh gốc: người cầm giáo canh giữ biên giới. Từ đó nghĩa mở rộng sang lính tráng, nghĩa vụ, chiến dịch (战役), và xuất ngũ (退役). Khái niệm phục vụ quân sự là trung tâm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这场战役非常激烈。zhè chǎng zhànyì fēicháng jīliè. thanh 4

    Chiến dịch này diễn ra hết sức ác liệt.

  • 他服役了三年后退伍了。tā fúyì le sān nián hòu tuìwǔ le. thanh 1

    Anh ấy phục vụ quân ngũ ba năm rồi xuất ngũ.

  • 运动员退役后开始了教练工作。yùndòngyuán tuì yì hòu kāishǐ le jiàoliàn gōngzuò. thanh 4

    Vận động viên sau khi giải nghệ bắt đầu làm huấn luyện viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, đều là HSK 6; 疫 là dịch bệnh, 役 là nghĩa vụ/chiến dịch

  • cùng âm yì, phổ biến hơn; 易 là dễ/đổi, 役 là lao dịch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.